| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261015103608.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260109b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| International Standard Book Number |
9786044530420 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
636.208 5 |
| Item number |
N |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Bùi, Văn Lợi, |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Năng suất và giá trị dinh dưỡng cỏ Tây không lông (Brachiaria humidicola) làm thức ăn chăn nuôi bò |
| Statement of responsibility, etc. |
Bùi Văn Lợi (chủ biên); Nguyễn Xuân Bà,...[và những người khác] |
| Remainder of title |
sách chuyên khảo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2026 |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Đại học Huế |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
184tr. |
| Dimensions |
21cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Đầu TTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Đại học Huế |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Phân tích tình hình phát triển chăn nuôi bò và vai trò của nguồn thức ăn thô xanh tại Việt Nam. Trình bày đặc điểm sinh học, thực vật học, khả năng sinh trưởng, tái sinh và tính chịu ứng của giống cỏ Tây không lông (Brachiaria humidicola). Hướng dẫn quy trình kỹ thuật chọn giống, làm đất, trồng, chăm sóc, thu hoạch, đồng thời đánh giá năng suất (chất xanh, chất khô, protein), thành phần hóa học, giá trị dinh dưỡng và hiệu quả kinh tế của mô hình trồng cỏ Tây không lông làm thức ăn cho bò. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
CHĂN NUÔI THÚ Y |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chăn nuôi |
| -- |
Cỏ Tây lông |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Thức ăn chăn nuôi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Thức ăn cho bò |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Phạm, Thị Ngọc Hà, |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Sách in |