| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261015143229.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261015b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
LN.LH |
| Item number |
2024/Đ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Đặng, Thái Hoàng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu khả năng phòng hộ, cải thiện mỗi trường và kỹ thuật nhân giống cây trầu (Vernicia Montana Lour.) bằng hạt tại huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Lâm nghiệp. Chuyên ngành Lâm học. Mã số: 8620201 |
| Statement of responsibility, etc. |
Đặng Thái Hoàng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
63tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Nguyễn Văn Minh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị; Đánh giá các chỉ tiêu cấu trúc rừng về khả năng phòng hộ của rừng Trẩu ở huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị; Đánh giá khả năng cải thiện môi trường đất và không khí của rừng Trẩu; Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống cây Trẩu bằng hạt ở Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Lâm học |
| Geographic subdivision |
Huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Rừng cây Trẩu |
| -- |
Cấu trúc rừng |
| -- |
Khả năng phòng hộ của rừng Trẩu |
| -- |
Kỹ thuật nhân giống |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |