| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261015150522.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261015b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
TNĐ.QLĐ |
| Item number |
2025/Đ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Đỗ, Hoàng Nhân |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá thực trạng cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các tổ chức kinh tế tại huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ Quản lý tài nguyên và môi trường. Ngành Quản lý đất đai. Mã số: 8850103 |
| Statement of responsibility, etc. |
Đỗ Hoàng Nhân |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
72tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Trần Thanh Đức |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và hiện trạng sử dụng đất của huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng; Đánh giá thực trạng công tác cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các tổ chức kinh tế tại huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng giai đoạn 2015 - 2024; Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các tổ chức kinh tế trên địa bàn nghiên cứu. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Quản lý đất đai |
| Geographic subdivision |
Huyện Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Quyền sử dụng đất |
| -- |
Quyền sở hữu tài sản |
| -- |
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |