Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng đất lâm nghiệp thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị (Biểu ghi số 10786)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20261015160505.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 261015b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | TNĐ.QLĐ |
| Item number | 2024/P |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Phạm, Thái Thăng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Title | Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý, sử dụng đất lâm nghiệp thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị |
| Remainder of title | Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ Quản lý tài nguyên và môi trường. Ngành Quản lý đất đai. Mã số: 8850103. |
| Statement of responsibility, etc. | Phạm Thái Thăng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Huế |
| Date of publication, distribution, etc. | 2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 73tr.,pl. |
| Dimensions | 30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Người HDKH: TS. Nguyễn Văn Bình |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Khái quát điều kiên tự nhiên, kinh tế - xã hội thành phố Đông Hà; Đánh giá tình hình sử dụng, quản lý đất lầm nghiệp; Đánh giá hiệu quả về công tác quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp tại thành phố Đông Hà; Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng đất lâm nghiệp tại thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Quản lý đất đai |
| Geographic subdivision | Thành phố Đông Hà |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Đất lâm nghiệp |
| -- | Quản lý Nhà nước về đất lâm nghiệp |
| -- | Công tác quản lý và sử dụng |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Luận án - Luận văn in |
No items available.