| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261016162605.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261016b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
CNTY.TY |
| Item number |
2024/Đ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Đoàn, Thị Hân Hạnh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá tác dụng của củ hành tăm (Allium Schoenoprasum) không lên men và lên men Lactobacillus Plantarum) thay thế kháng sinh đối với gà thịt nhiễm Salmonella thực nghiệm. |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Thú y. Ngành Thú y. Mã số: 8640101 |
| Statement of responsibility, etc. |
Đoàn Thị Hân Hạnh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
82tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Phan Vũ Hải, PGS.TS. Phạm Hồng Sơn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm hành tăm (CPHT) không lên men và lên men đến sức sản xuất của gà; Đánh giá ảnh hưởng của CPHT đến chức năng miễn dịch của gà; Đánh giá ảnh hưởng của CPHT đến sức khỏe đường tiêu hóa của gà. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Thú y |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chế phẩm hành tăm |
| -- |
Thú y |
| -- |
Gà |
| -- |
Miễn dịch của gà |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |