| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261016165355.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261016b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
CNTY.TY |
| Item number |
2024/N |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Thị Phương Thảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá đáp ứng miễn dịch thành phần kháng nguyên E.Coli của vacxin tam giá vô hoạt phòng bệnh tụ huyết trùng, E.Coli và viêm ruột hoại tử trên gà |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Thú y. Ngành Thú y. Mã số: 8640101 |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Thị Phương Thảo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
72tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Bùi Thị Hiền, TS. Nguyễn Thị Thắm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Kiểm tra hình thái, đánh giá các đặc tính sinh hóa của vi khuẩn E.coli chủng O78 trên gà để sản xuất vác xin; Xác định môi trường nuôi cấy tăng sinh vi khuẩn E.coli chủng O78; Xác định liều gây miễn dịch của thành phần kháng nguyên E.coli trong vacxin tam giá phòng bệnh Tụ huyết trùng - E.coli - Viêm ruột hoại tử trên gà; Đánh giá chỉ tiêu an toàn của thành phần kháng nguyên E.coli trong vacxin tam giá phòng bệnh Tụ huyết trùng - E.coli - Viêm ruột hoại tử trên gà; Đánh giá khả năng đáp ứng miễn dịch của thành phần kháng nguyên E.coli trong vacxin tam giá phòng bệnh Tụ huyết trùng - E.coli - Viêm ruột hoại tử trên gà. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Thú y |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Gà |
| -- |
Thành phần kháng nguyên E.coli |
| -- |
Vác xin tam giá |
| -- |
Phòng bệnh Tụ huyết trùng - E.coli - Viêm ruột hoại tử trên gà |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |