Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Bài tập vẽ kĩ thuật cơ khí. (Record no. 1086)

000 -LEADER
fixed length control field 01408nam a2200385Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00001086
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20191031102126.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110427s1999 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 12.000đ
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
080 ## - UNIVERSAL DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Universal Decimal Classification number 607
082 14 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 604.022
Item number B
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Hữu Quế
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Bài tập vẽ kĩ thuật cơ khí.
Statement of responsibility, etc. Trần Hữu Quế, Nguyễn Văn Tuấn.
Number of part/section of a work Tập 1
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản lần 2 có sửa chữa.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Giáo dục
Date of publication, distribution, etc. 1999
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 132tr.
Other physical details Minh họa, hình vẻ
Dimensions 27cm.
504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE
Bibliography, etc. note Tài liệu tham khảo: tr.130
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tiêu chuẩn trình bày bản vẽ và 7 bài tập về: vẽ hình học, hình chiếu thẳng góc, hình chiếu thứ ba và hình chiếu trục đo, hình cắt và mặt cắt, biểu diễn vật thể, vẽ các mối ghép bằng ren và vẽ quy ước bánh răng.
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cơ khí
General subdivision Bài tập
-- Vẽ kỹ thuật
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Bản vẽ kỹ thuật
General subdivision Tiêu chuẩn trình bày
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bài tập
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bản vẽ cơ khí
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tiêu chuẩn trình bày
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bản vẽ kỹ thuật
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Vẽ kỹ thuật cơ khí
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Vẽ kỹ thuật
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cơ khí
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Văn Tuấn.
916 ## -
-- 2001
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type
Holdings
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Use restrictions Not for loan Permanent Location Current Location Shelving location Date acquired Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.002914 2018-03-15 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.002915 2018-03-15 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.002916 2018-03-15 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.002917 2018-03-15 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2   2018-03-15 NL.002913 2018-03-15 2018-03-15 Sách in

Powered by Koha