| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01181nam a2200349Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00001971 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20191031105549.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s1995 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
11.600đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 080 ## - UNIVERSAL DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Universal Decimal Classification number |
515 |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
516 |
| Item number |
H |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Đình Điện |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Hình học họa hình |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Đình Điện (chủ biên), Đỗ Mạnh Môn |
| Number of part/section of a work |
Tập 1 |
| Name of part/section of a work |
Phương pháp hai hình chiếu thẳng góc - phương pháp hình chiếu trục đo |
| 250 ## - EDITION STATEMENT |
| Edition statement |
In lần thứ 6 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
[Hà Nội] |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Giáo dục |
| Date of publication, distribution, etc. |
1995 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
184tr. |
| Other physical details |
Minh hoạ, hình vẻ |
| Dimensions |
27cm. |
| 504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE |
| Bibliography, etc. note |
Tài liệu tham khảo: tr.182 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Điểm, đường thẳng, mặt phẳng,...của phương pháp hai hình chiếu thẳng góc và phương pháp hình chiếu trục đo |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Hình học họa hình |
| Form subdivision |
Giáo trình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Hình học họa hình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Giáo trình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Toán học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Hình học |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Đỗ, Mạnh Môn |
| 910 0# - USER-OPTION DATA (OCLC) |
| User-option data |
Trần Hương -k34 |
| 916 ## - |
| -- |
1998 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
|