| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01309nam a2200325Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00004029 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20191031110009.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
130327s1998 ||||||viesd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 080 ## - UNIVERSAL DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Universal Decimal Classification number |
634.9 |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
634.9 |
| Item number |
T |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Ngô, Kim Khôi |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Thống kê toán học trong lâm nghiệp |
| Statement of responsibility, etc. |
Ngô Kim Khôi. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Nông Nghiệp |
| Date of publication, distribution, etc. |
1998 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
174tr. |
| Dimensions |
27cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Đầu trang nhan đề: Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE |
| Bibliography, etc. note |
Tài liệu tham khảo: tr.171 - 172 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Phân bố thực nghiệm và phương pháp ước lượng các tham số đặc trưng của tổng thể. Mô hình hóa quy luật cấu trúc tần số. Phương pháp so sánh các mẫu quan sát và thí nghiệm trong lâm nghiệp. Phương pháp bố trí thí nghiệm và phân tích kết quả. Phân tích mối liên hệ giữa các đại lượng trong lâm học. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Lâm nghiệp |
| Form subdivision |
Giáo trình |
| General subdivision |
Ứng dụng toán học |
| -- |
Thống kê |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Giáo trình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Toán học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Thống kê |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Lâm nghiệp |
| 710 1# - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element |
Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 916 ## - |
| -- |
1999 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
|