| 000 | nam a22 7a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 |
_c10642 _d10642 |
||
| 003 | OSt | ||
| 005 | 20260812221705.0 | ||
| 008 | 260703b ||||| |||| 00| 0 eng d | ||
| 040 | _cLIC | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 |
_aKN/PTNT _b2025/V |
||
| 100 | _aVăn, Thị Hoài Tú | ||
| 245 |
_aĐánh giá sức tải xã hội cho điểm du lịch sinh thái cộng đồng tại phá Tam Giang thành phố Huế _bĐề án Tốt nghiệp Thạc sĩ nông nghiệp. Ngành Phát triển nông thôn. Mã số: 8620116 _cVăn Thị Hoài Tú |
||
| 260 |
_aHuế _c2025 |
||
| 300 |
_a72tr.,pl _bảnh màu _c30cm. |
||
| 500 | _aNgười HDKH: TS. Hoàng Dũng Hà | ||
| 520 | _aPhân tích đặc điểm và thực trạng phát triển du lịch sinh thái cộng đồng tại thôn Ngư Mỹ Thạnh; Hệ thống hóa các nguòn lực phát triển du lịch: tài nguyên tự nhiên và tài nguyên văn hóa, cộng đồng. Đánh giá Sức tải xã hội (Social Carrying Capacity) dựa trên nhận thức cộng đồng. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sức tải xã hội; Đề xuất giải pháp quản lý sức tải và phát triển du lịch bền vững. | ||
| 650 | _aPhát triển nông thôn | ||
| 653 |
_aSinh thái cộng đồng _aSức tải xã hội _aDu lịch bền vững |
||
| 942 |
_2ddc _cLALV |
||