| 000 | nam a22 7a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 |
_c10662 _d10662 |
||
| 003 | OSt | ||
| 005 | 20260812220557.0 | ||
| 008 | 260728b ||||| |||| 00| 0 eng d | ||
| 040 | _cLIC | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 |
_aNH.BVTV _b2024/Đ |
||
| 100 | _aĐàm, Xuân Tùng | ||
| 245 |
_aKhảo nghiệm một số giống sắn kháng bệnh khảm lá tại tỉnh Quảng Nam _bLuận văn Thạc sĩ Nông nghiệp. Chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Mã số: 8.62.01.12 _cĐàm Xuân Tùng |
||
| 260 |
_aHuế _c2024 |
||
| 300 |
_a91tr.,pl. _bMinh họa _c30cm. |
||
| 500 | _aNgười HDKH: PGS.TS. Trần Thị Hoàng Đông | ||
| 520 | _aĐánh giá thực trạng canh tác sắn và bệnh khảm lá trên cây sắn tại huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam; Đánh giá tình hình sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng các giống sắn thí nghiệm; Điều tra thành phần sinh vật hại và diễn biến bệnh khảm lá trên các giống sắn thí nghiệm. | ||
| 650 |
_aCây sắn _yBệnh khảm lá |
||
| 653 |
_aBảo vệ thực vật _aGiống sắn _aBệnh khảm lá trên cây sắn |
||
| 942 |
_2ddc _cLALV |
||