| 000 | nam a22 7a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 |
_c10705 _d10705 |
||
| 003 | OSt | ||
| 005 | 20260907220951.0 | ||
| 008 | 260907b ||||| |||| 00| 0 eng d | ||
| 040 | _cLIC | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 |
_aLN.LH _b2024/L |
||
| 100 | _aLưu, Minh Luân | ||
| 245 |
_aXây dựng Bộ tiêu chí và tuyển chọn danh mục loài cây xanh hợp với địa bàn quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng _bLuận văn Thạc sĩ Lâm nghiệp. Ngành Lâm học. Mã số: 8620201 _cLưu Minh Luân |
||
| 260 |
_aHuế _c2024 |
||
| 300 |
_a60tr.,pl. _bMinh họa (ảnh màu) _c30cm. |
||
| 500 | _aNgười HDKH: TS. Hoàng Huy Tuấn, TS. Nguyễn Phương Văn | ||
| 520 | _aNghiên cứu thực trạng hệ thống cây xanh đô thị trên địa bàn quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng; Xây dựng bộ tiêu chí tuyển chọn cây xanh hiện có trên các tuyến đường và khu vực đất cây xanh phù hợp với địa bàn quận. | ||
| 650 | _aLâm học | ||
| 653 |
_aCây xanh đô thị _aBộ tiêu chí _aTuyển chọn danh mục loài cây xanh |
||
| 942 |
_2ddc _cLALV |
||