| 000 | nam a22 7a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 999 |
_c10712 _d10712 |
||
| 003 | OSt | ||
| 005 | 20260924144641.0 | ||
| 008 | 260924b ||||| |||| 00| 0 eng d | ||
| 040 | _cLIC | ||
| 041 | _avie | ||
| 082 |
_aTS.NTTS _b2024/H |
||
| 100 | _aHồ, Lê Thành Nhơn | ||
| 245 |
_aNghiên cứu đặc điểm thành phần loài, phân bố và sinh khối cỏ biển ở đầm phá Cầu Hai, tỉnh Thừa Thiên Huế. _bLuận văn Thạc sĩ Thủy sản. Ngành Nuôi trồng thủy sản. Mã số: 8620301 _cHồ Lê Thành Nhơn |
||
| 260 |
_aHuế _c2024 |
||
| 300 |
_a67tr.,pl. _bMinh họa (ảnh màu) _c30cm. |
||
| 500 | _aNgười HDKH: TS. Trương Văn Đàn | ||
| 520 | _aThành phần, đặc điểm các loài cỏ biển ở đầm Cầu Hai; Đặc điểm phân bố cỏ biển theo môi trường, độ sâu và chất đáy; Đặc điểm sinh khối các loài cỏ biển ở đầm Cầu Hai. | ||
| 650 |
_aThủy sản _zCầu Hai, Thừa Thiên Huế |
||
| 653 |
_aNuôi trồng thủy sản _aCỏ biển _aĐầm Cầu Hai |
||
| 942 |
_2ddc _cLALV |
||