Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Sinh học & kỹ thuật sinh sản nhân tạo giống cá nâu Scatophagus argus (Linnaeus, 1766) (Record no. 10005)

000 -LEADER
fixed length control field 01059nam a2200301Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00003322
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20230203154955.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 120920s2011 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786043375725
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 0# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 14 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 639.31
Item number S
100 0# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Văn Huy
Relator term Chủ biên
Affiliation Huaf
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Sinh học & kỹ thuật sinh sản nhân tạo giống cá nâu Scatophagus argus (Linnaeus, 1766)
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Văn Huy (Chủ biên)...[và những người khác]
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Huế
Name of publisher, distributor, etc. Đại học Huế
Date of publication, distribution, etc. 2022
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 114tr.
Dimensions 24cm.
Other physical details hình vẽ, ảnh
520 3# - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu về đa dạng di truyền nguồn gen hai giống cá Nâu ở Việt Nam (đại diện ở Thừa Thiên Huế và Cà Mau). Trình bày đặc điểm sinh học, kỹ thuật nuôi, các yếu tố sinh trưởng và tỷ lệ sống,..của cá Nâu.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element THỦY SẢN
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cá Nâu
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giống
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Sinh sản
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Sinh học
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Nhân tạo giống
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Đức Thành
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Tử Minh
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Võ, Đức Nghĩa
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Nguyên Ngọc
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Thị Thúy Hằng
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê, Minh Tuệ
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Khoa Huy Sơn
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê, Thị Thu An
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Thị Thu Sương
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách in
Source of classification or shelving scheme
Holdings
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2023-02-03 639.31 S NL.044259 2023-02-03 2023-02-03 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2023-02-03 639.31 S NL.044260 2023-02-03 2023-02-03 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2023-02-03 639.31 S NL.044261 2023-02-03 2023-02-03 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2023-02-03 639.31 S NL.044262 2023-02-03 2023-02-03 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2023-02-03 639.31 S NL.044263 2023-02-03 2023-02-03 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2023-02-03 639.31 S NL.044264 2023-02-03 2023-02-03 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2023-02-03 639.31 S NL.044265 2023-02-03 2023-02-03 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2023-02-03 639.31 S NL.044266 2023-02-03 2023-02-03 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2023-02-03 639.31 S NL.044267 2023-02-03 2023-02-03 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2023-02-03 639.31 S NL.044268 2023-02-03 2023-02-03 Sách in

Powered by Koha