Khóa học
| Tên | Đơn vị | Số khóa học | section | Từ khóa | Người hướng dẫn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại ngữ không chuyên 1 | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | ANH1013 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Ngoại ngữ không chuyên 2 | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | ANH1022 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Ngoại ngữ không chuyên 3 | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | ANH1032 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Hóa học | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CBAN10304 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Thực vật học | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CBAN10902 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Sinh học | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CBAN11803 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Tin học | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CBAN11902 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Toán thống kê | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CBAN12202 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Vật lý | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CBAN12302 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Bảo quản nông sản | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CKCN31682 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Triết học Mác - Lênin | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CTR1018 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CTR1019 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CTR1020 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CTR1021 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | CTR1022 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Xã hội học đại cương | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | KNPT14602 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Kinh tế nông nghiệp | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | KNPT21202 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Kỹ năng mềm | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | KNPT21602 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Phương pháp tiếp cận khoa học | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | KNPT23002 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | KNPT34752 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Khí tượng | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | LNGH31102 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Sinh thái và môi trường | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC15302 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Bệnh cây chuyên khoa | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC20203 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Bệnh cây đại cương | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC20303 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Cỏ dại | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC21202 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Côn trùng chuyên khoa | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC21303 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Côn trùng học đại cương | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC21403 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Công nghệ sản xuất giống cây trồng | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC21702 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Di truyền thực vật | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC21902 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Dịch tễ học bảo vệ thực vật | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC22002 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Động vật hại nông nghiệp | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC22103 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Giá thể và dinh dưỡng cây trồng | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC22202 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Khảo nghiệm và kiểm định giống cây trồng | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC22702 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Kiểm dịch thực vật và dịch hại nông sản sau thu hoạch | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC23302 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Kỹ thuật trồng cây ăn quả | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC23702 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Kỹ thuật trồng hoa và cây cảnh | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC23902 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Kỹ thuật trồng rau | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC24002 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Phân bón | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC24402 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC24702 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý cây trồng tổng hợp | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC24902 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Quản lý dịch hại tổng hợp | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC25102 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Sinh lý thực vật | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC25203 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC25502 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Sức khỏe hạt giống | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC25602 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Thực hành nông nghiệp tốt và nông nghiệp an toàn | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC26302 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Tiếp cận nghề BVTV | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC26901 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Công nghệ trồng cây có mái che | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC28202 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Quản lý dịch hại cây trồng trong nhà lưới, nhà kính | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC28302 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Trang trại tổng hợp | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC28402 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Chuyên đề xây dựng quy trình quản lý dịch hại cây trồng | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC29202 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Kỹ thuật sản xuất cây công nghiệp | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC29702 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Kỹ thuật sản xuất cây lương thực | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC29802 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Nguyên lý kỹ thuật canh tác | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31012 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Thực tế nghề BVTV | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31216 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Vi sinh vật học trong trồng trọt | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31262 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Khảo nghiệm và kinh doanh thuốc BVTV | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31272 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Công nghệ điều khiển cây trồng | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31392 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Bảo vệ thực vật trong canh tác hữu cơ | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31512 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Cây dược liệu | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31552 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Công nghệ cao trong nông nghiệp | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31572 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Công nghệ sinh học ứng dụng trong thực vật | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31583 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Công nghệ tưới tiêu | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31592 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Chọn tạo giống cây trồng | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31613 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Khóa luận tốt nghiệp BVTV | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31614 | Khóa luận tốt nghiệp | |||
| Hóa sinh thực vật | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31643 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Kỹ thuật nuôi ong | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31652 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Miễn dịch thực vật | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31752 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Phương pháp giám định bệnh hại cây trồng | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31772 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Phương pháp giám định côn trùng hại cây trồng | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31782 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Thao tác nghề BVTV | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31795 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Thổ nhưỡng | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | NHOC31853 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Nhà nước và pháp luật | Ngành Bảo vệ thực vật 2020 | TNMT29402 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Ngoại ngữ không chuyên 1 | Ngành Chăn nuôi 2020 | ANH1013 | Kiến thức giáo dục đại cương | Tên học phần: TIẾNG ANH BẬC 1/6 (A1) | ||
| Ngoại ngữ không chuyên 2 | Ngành Chăn nuôi 2020 | ANH1022 | Kiến thức giáo dục đại cương | Tên học phần: TIẾNG ANH BẬC 2/6 (A2) | ||
| Ngoại ngữ không chuyên 3 | Ngành Chăn nuôi 2020 | ANH1032 | Kiến thức giáo dục đại cương | Tên học phần: TIẾNG ANH BẬC 3/6 (B1) | ||
| Hóa học | Ngành Chăn nuôi 2020 | CBAN10304 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Đinh Thị Thu, Thanh
Dương Văn, Hậu
Nguyễn Văn, Cần
|
||
| Sinh học | Ngành Chăn nuôi 2020 | CBAN11803 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Phan Thị Duy, Thuận
Đặng Thị Thu, Hiền
Hoàng Hữu, Tình
Trần Nguyên, Thảo
|
||
| Tin học | Ngành Chăn nuôi 2020 | CBAN11902 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Võ Phan Nhật, Quang
|
||
| Toán thống kê | Ngành Chăn nuôi 2020 | CBAN12202 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Nguyễn Đức, Hồng
Phạm Thị Thảo, Hiền
Nguyễn Ngọc, Ánh
|
||
| Vật lý | Ngành Chăn nuôi 2020 | CBAN12302 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Nguyễn Đăng, Nhật
Lê Thị Kim, Anh
Nguyễn Hữu, Thịnh
Đỗ Thanh, Tiến
|
||
| An toàn thực phẩm | Ngành Chăn nuôi 2020 | CKCN20102 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn |
Nguyễn Hiền, Trang
Nguyễn Đức, Chung
|
||
| Bảo quản nông sản | Ngành Chăn nuôi 2020 | CKCN31682 | Kiến thức ngành - Tự chọn |
Trần Bảo, Khánh
Nguyễn Thị Thủy, Tiên
Lê Thanh, Long
Nguyễn Văn, Toản
|
||
| Cơ điện nông nghiệp | Ngành Chăn nuôi 2020 | CKCN31712 | Kiến thức ngành - Tự chọn |
Trần Đức, Hạnh
Phan Tôn Thanh, Tâm
|
||
| Vi sinh vật đại cương | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY14302 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc |
Phạm Hồng, Sơn
Nguyễn Xuân, Hòa
|
||
| Chăn nuôi dê cừu | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY20802 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Công nghệ sinh học ứng dụng trong chăn nuôi - thú y | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY21302 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn |
Hồ Lê Quỳnh, Châu
Lê Nữ Anh, Thư
|
||
| Di truyền động vật | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY21403 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc |
Lê Nữ Anh, Thư
|
||
| Dịch tễ học thú y | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY21503 | Kiến thức ngành - Tự chọn |
Phạm Hồng, Sơn
|
||
| Kiểm nghiệm thú sản | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY22403 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Ký sinh trùng và bệnh ký sinh trùng thú y | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY22503 | Kiến thức ngành - Tự chọn |
Hồ Thị, Dung
Nguyễn Thị, Thùy
|
||
| Miễn dịch học thú y | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY22603 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn |
Phạm Hồng, Sơn
Bùi Thị, Hiền
Nguyễn Xuân, Hòa
|
||
| Phương pháp thí nghiệm chăn nuôi - thú y | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY22802 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Nguyễn Minh, Hoàn
Lê Đình, Phùng
|
||
| Sinh lý động vật | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY23004 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc |
Trần Sáng, Tạo
Lê Đức, Thạo
|
||
| Tiếp cận nghề chăn nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY23802 | Thực tập nghề nghiệp |
Trần Sáng, Tạo
Nguyễn Hải, Quân
Dương Thanh, Hải
|
||
| Vi sinh vật học thú y | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY24403 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn |
Phạm Hồng, Sơn
Nguyễn Xuân, Hòa
|
||
| Quản lý dịch bệnh trang trại chăn nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY24702 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Quản lý trang trại chăn nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY24802 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Chăn nuôi gia cầm | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY25404 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Lê Thị Lan, Phương
Hoàng Hữu, Tình
Trần Ngọc, Long
|
||
| Chăn nuôi lợn | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY25504 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Phùng Thăng, Long
Trần Thanh, Hải
Văn Ngọc, Phong
|
||
| Chăn nuôi trâu bò | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY25604 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Đinh Văn, Dũng
Nguyễn Xuân, Bả
Nguyễn Hữu, Văn
|
||
| Dinh dưỡng động vật | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY25804 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc |
Đinh Văn, Dũng
Dư Thanh, Hằng
Lê Đức, Ngoan
Thân Thị Thanh, Trà
|
||
| Hóa sinh động vật | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY25904 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc |
Phan Thị Duy, Thuận
Hồ Lê Quỳnh, Châu
Hồ Trung, Thông
|
||
| Kỹ năng viết tài liệu khoa học | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY26202 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Phúc lợi động vật | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY26502 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn |
Trần Sáng, Tạo
Nguyễn Hải, Quân
Lê Đức, Thạo
|
||
| Quản lý môi trường và chất thải chăn nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY26603 | Kiến thức ngành - Tự chọn |
Nguyễn Hải, Quân
Lê Văn, Phước
Lê Trần, Hoàn
|
||
| Sản khoa và thụ tinh nhân tạo | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY26703 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Phan Vũ, Hải
Lê Đức, Thạo
|
||
| Thú y cơ bản | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY27004 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Vũ Văn, Hải
Nguyễn Thị Quỳnh, Anh
|
||
| Bệnh dinh dưỡng vật nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28112 | Kiến thức ngành - Tự chọn |
Đinh Văn, Dũng
Dư Thanh, Hằng
Thân Thị Thanh, Trà
|
||
| Bệnh thú cưng | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28122 | Kiến thức ngành - Tự chọn |
Vũ Văn, Hải
Nguyễn Thị Quỳnh, Anh
|
||
| Bệnh truyền lây giữa động vật và người | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28132 | Kiến thức ngành - Tự chọn |
Nguyễn Văn, Chào
Bùi Thị, Hiền
Nguyễn Thị, Thùy
|
||
| Bệnh truyền nhiễm thú y | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28144 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Bùi Thị, Hiền
Nguyễn Xuân, Hòa
|
||
| Chọn và nhân giống vật nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28154 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Lê Thị Lan, Phương
Nguyễn Minh, Hoàn
Lê Đình, Phùng
|
||
| Chuồng trại và thiết bị trong chăn nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28162 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Phùng Thăng, Long
Nguyễn Xuân, Bả
Lê Đức, Thạo
|
||
| Giải phẫu động vật | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28184 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc |
Dương Thanh, Hải
|
||
| Kinh doanh sản phẩm chăn nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28192 | Kiến thức bổ trợ |
Trần Sáng, Tạo
Nguyễn Hải, Quân
Lê Đức, Thạo
|
||
| Khóa luận tốt nghiệp Chăn nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28214 | Khóa luận tốt nghiệp | |||
| Luật Chăn nuôi và Luật Thú y | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28222 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Trần Quang, Vui
Lê Văn, Phước
Phạm Hoàng Sơn, Hưng
|
||
| Tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi thú y | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28232 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn | |||
| Tổ chức và phôi thai học | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28243 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc |
Trần Thị Thu, Hồng
Nguyễn Hải, Quân
|
||
| Thao tác nghề cơ bản trong chăn nuôi thú y | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28253 | Thực tập nghề nghiệp |
Nguyễn Thị Quỳnh, Anh
Trần Ngọc, Liêm
Lê Đức, Thạo
Nguyễn Thị, Hoa
|
||
| Thức ăn chăn nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28264 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Dư Thanh, Hằng
Thân Thị Thanh, Trà
|
||
| Thực tế nghề Chăn nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28274 | Thực tập nghề nghiệp |
Phùng Thăng, Long
Nguyễn Xuân, Bả
Nguyễn Hữu, Văn
Văn Ngọc, Phong
Trần Ngọc, Long
|
||
| Vi sinh vật trong chăn nuôi | Ngành Chăn nuôi 2020 | CNTY28292 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn |
Phạm Hồng, Sơn
Nguyễn Xuân, Hòa
|
||
| Triết học Mác - Lênin | Ngành Chăn nuôi 2020 | CTR1018 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Ngành Chăn nuôi 2020 | CTR1019 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | Ngành Chăn nuôi 2020 | CTR1020 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Ngành Chăn nuôi 2020 | CTR1021 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | Ngành Chăn nuôi 2020 | CTR1022 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Xã hội học đại cương | Ngành Chăn nuôi 2020 | KNPT14602 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Nguyễn Thị Hồng, Mai
Trần Cao, Úy
Trần Thị Ánh, Nguyệt
Nguyễn Văn, Chung
Lê Việt, Linh
Nguyễn Thị Diệu, Hiền
Nguyễn Trần Tiểu, Phụng
|
||
| Kỹ năng mềm | Ngành Chăn nuôi 2020 | KNPT21602 | Kiến thức bổ trợ |
Nguyễn Quang, Cơ
Ngô Thị Phương, Anh
Nguyễn Nam, Quang
Lê Thị Hồng, Phương
Hoàng Gia, Hùng
Lê Việt, Linh
|
||
| Phương pháp tiếp cận khoa học | Ngành Chăn nuôi 2020 | KNPT23002 | Kiến thức bổ trợ |
Phan Thị Phương, Nhi
Nguyễn Thùy, Phương
Đặng Thái, Dương
Nguyễn Hữu, Văn
Nguyễn Viết, Tuân
Tôn Thất, Chất
Nguyễn Ngọc, Truyền
Nguyễn Tiến, Long
|
||
| Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | Ngành Chăn nuôi 2020 | KNPT34752 | Kiến thức bổ trợ |
Châu Thị, Thanh
Phạm, Cường
Đinh Thị Kim, Oanh
Trương Văn, Đàn
Cao Thị, Thuyết
Trần Thị Hoàng, Đông
Nguyễn Thị, Ngọc
|
||
| Sinh thái và môi trường | Ngành Chăn nuôi 2020 | NHOC15302 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Nguyễn Hồ, Lam
Nguyễn Đình, Thi
Phạm Lê, Hoàng
Lê Thị Hương, Xuân
Lê Thị Thu, Hường
Hoàng Dũng, Hà
Lê Thị Phương, Thảo
Trần Thị Hương, Sen
|
||
| Kỹ thuật trồng trọt | Ngành Chăn nuôi 2020 | NHOC31002 | Kiến thức ngành - Tự chọn |
Trần Thị Phương, Nhung
Trịnh Thị, Sen
Lê Văn, Chánh
|
||
| Công nghệ cao trong nông nghiệp | Ngành Chăn nuôi 2020 | NHOC31572 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc |
Nguyễn Đình, Thi
Nguyễn Văn, Quy
Nguyễn Bích, Ngọc
Hồ Lê Quỳnh, Châu
Trần Nam, Hà
Phạm Việt, Hùng
Võ Quang Anh, Tuấn
|
||
| Hệ thống thông tin địa lý | Ngành Chăn nuôi 2020 | TNMT21403 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Nhà nước và pháp luật | Ngành Chăn nuôi 2020 | TNMT29402 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Nguyễn Tiến, Nhật
|
||
| Ngoại ngữ không chuyên 1 | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | ANH1013 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Ngoại ngữ không chuyên 2 | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | ANH1022 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Ngoại ngữ không chuyên 3 | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | ANH1032 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Hóa học | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CBAN10304 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Thực vật học | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CBAN10902 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Sinh học | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CBAN11803 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Tin học | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CBAN11902 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Toán thống kê | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CBAN12202 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Vật lý | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CBAN12302 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Bảo quản nông sản | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CKCN31682 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Cơ điện nông nghiệp | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CKCN31712 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Triết học Mác – Lênin | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CTR1018 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Kinh tế chính trị Mác – Lênin | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CTR1019 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CTR1020 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CTR1021 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | CTR1022 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Xã hội học đại cương | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | KNPT14602 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Kinh doanh nông nghiệp và dịch vụ nông thôn | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | KNPT20902 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Kinh tế nông nghiệp | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | KNPT21202 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Kỹ năng mềm | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | KNPT21602 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Phương pháp tiếp cận khoa học | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | KNPT23002 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | KNPT34752 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Khí tượng | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | LNGH31102 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Sinh thái và môi trường | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC15302 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Cây lương thực | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC20704 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC21602 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Công nghệ sản xuất giống cây trồng | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC21702 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Di truyền thực vật | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC21902 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Giá thể và dinh dưỡng cây trồng | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC22202 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Khảo nghiệm và kiểm định giống cây trồng | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC22702 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Kỹ thuật nhân giống rau hoa quả và quản lý vườn ươm | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC23502 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Kỹ thuật trồng cây ăn quả | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC23702 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Kỹ thuật trồng cây không đất | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC23802 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Kỹ thuật trồng hoa và cây cảnh | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC23902 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Kỹ thuật trồng rau | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC24002 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Phân bón | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC24402 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Phương pháp thí nghiệm đồng ruộng | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC24702 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý cây trồng tổng hợp | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC24902 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý dịch hại tổng hợp | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC25102 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Sinh lý thực vật | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC25203 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC25502 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Thực hành nông nghiệp tốt và nông nghiệp an toàn | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC26302 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Tiếp cận nghề KHCT | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC27201 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Công nghệ trồng cây có mái che | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC28202 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Trang trại tổng hợp | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC28402 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Ứng dụng công nghệ cao trong trồng trọt | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC28502 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Chuyên đề xây dựng quy trình kỹ thuật sản xuất cây trồng | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC29102 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Nguyên lý kỹ thuật canh tác | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31012 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Thực hành cây công nghiệp | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31122 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Thực hành cây lương thực | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31132 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Thực tế nghề KHCT | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31236 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Vi sinh vật học trong trồng trọt | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31262 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Công nghệ điều khiển cây trồng | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31392 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Nông nghiệp đô thị | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31432 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Nông nghiệp hữu cơ | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31442 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn (8/16) | |||
| Bệnh cây | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31523 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Cây công nghiệp dài ngày | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31534 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Cây công nghiệp ngắn ngày | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31543 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Cây dược liệu | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31552 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Côn trùng nông nghiệp | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31563 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Công nghệ cao trong nông nghiệp | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31572 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Công nghệ sinh học ứng dụng trong thực vật | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31583 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Công nghệ tưới tiêu | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31592 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Chọn tạo giống cây trồng | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31613 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Hóa sinh thực vật | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31643 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Kỹ thuật trồng dâu nuôi tằm | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31662 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Kỹ thuật trồng nấm | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31672 | Kiến thức ngành - Tự chọn (10/22) | |||
| Thao tác nghề KHCT | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31825 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Thổ nhưỡng | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31853 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Khóa luận tốt nghiệp KHCT | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | NHOC31914 | Khóa luận tốt nghiệp | |||
| Nhà nước và pháp luật | Ngành Khoa học cây trồng 2020 | TNMT29402 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Thống kê ứng dụng trong lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH24902 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý giống cây lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31212 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Ngoại ngữ không chuyên 1 | Ngành Lâm nghiệp 2020 | ANH1013 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Ngoại ngữ không chuyên 2 | Ngành Lâm nghiệp 2020 | ANH1022 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Ngoại ngữ không chuyên 3 | Ngành Lâm nghiệp 2020 | ANH1032 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Hóa học | Ngành Lâm nghiệp 2020 | CBAN10304 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Sinh học | Ngành Lâm nghiệp 2020 | CBAN11803 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Tin học | Ngành Lâm nghiệp 2020 | CBAN11902 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Toán thống kê | Ngành Lâm nghiệp 2020 | CBAN12202 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Vật lý | Ngành Lâm nghiệp 2020 | CBAN12302 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Triết học Mác – Lênin | Ngành Lâm nghiệp 2020 | CTR1018 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | Ngành Lâm nghiệp 2020 | CTR1022 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Xã hội học đại cương | Ngành Lâm nghiệp 2020 | KNPT14602 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Kinh tế nông nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | KNPT21202 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Kỹ năng mềm | Ngành Lâm nghiệp 2020 | KNPT21602 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Phương pháp tiếp cận khoa học | Ngành Lâm nghiệp 2020 | KNPT23002 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Xây dựng và quản lý dự án | Ngành Lâm nghiệp 2020 | KNPT24802 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Quản trị doanh nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | KNPT28602 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | Ngành Lâm nghiệp 2020 | KNPT34752 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Kinh tế chính trị Mác- Lênin | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LLCTKT2 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LLCTLS2 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LLCTXH2 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Hình thái và phân loại thực vật | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH 12102 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Bảo tồn đa dạng sinh học | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH20302 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn | |||
| Sâu bệnh hại rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH20402 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Công trình lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH21602 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Điều tra rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH21702 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Động vật rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH21802 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Giống cây rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH22002 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Khai tác lâm sản | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH22302 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Khoa học gỗ | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH22502 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Chuỗi hành trình sản phẩm (COC) | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH22602 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Khuyến lâm | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH22902 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Lâm nghiệp đô thị | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH23202 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Lâm nghiệp xã hội | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH23302 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Nghiệp vụ hành chính lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH23502 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Máy và thiết bị chế biến lâm sản | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH23503 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Nông lâm kết hợp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH23702 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Phòng và chống cháy rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH23802 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý tài nguyên thiên nhiên | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH2400 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Sinh thái rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH24302 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Thực vật rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH25302 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Trồng rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH25803 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Non - Timber forest product | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH26002 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Lâm sản ngoài gỗ | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH26002 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Quản lý và kiểm định chất lượng sản phẩm đồ gỗ | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH29502 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Quản lý rừng bền vững | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH29602 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý rừng bền vững | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH29602 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Đo đạc lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31072 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Du lịch sinh thái | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31082 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Khí tượng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31102 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý động vật hoang dã | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31202 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Quản lý lưu vực | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31222 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Quy hoạch và điều chế rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31233 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Sản lượng rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31242 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Kinh tế tài nguyên và môi trường | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31392 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Pháp luật và chính sách lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31402 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Định giá rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31432 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| GIS và viễn thám trong lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31444 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Kỹ thuật lâm sinh | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31463 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Chi trả dịch vụ môi trường rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31722 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Kỹ thuật lâm sinh chuyên đề | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31732 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Lập địa rừng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31742 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý các công trình lâm sinh | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31752 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý phát thải carbon trong lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31762 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý và phát triển rừng phòng hộ | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31772 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Tiếp cận nghề lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31781 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Thao tác nghề lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31794 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Thực tế nghề lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31806 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Khoá luận tốt nghiệp Lâm nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | LNGH31814 | Khoá luận tốt nghiệp | |||
| Sinh thái và môi trường | Ngành Lâm nghiệp 2020 | NHOC15302 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Di truyền thực vật | Ngành Lâm nghiệp 2020 | NHOC21902 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Sinh lý thực vật | Ngành Lâm nghiệp 2020 | NHOC25203 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Công nghệ cao trong nông nghiệp | Ngành Lâm nghiệp 2020 | NHOC31572 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Công nghệ sinh học ứng dụng trong thực vật | Ngành Lâm nghiệp 2020 | NHOC31583 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Hóa sinh thực vật | Ngành Lâm nghiệp 2020 | NHOC31643 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Thổ nhưỡng | Ngành Lâm nghiệp 2020 | NHOC31853 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Đánh giá tác động môi trường | Ngành Lâm nghiệp 2020 | TNMT20702 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Nhà nước và pháp luật | Ngành Lâm nghiệp 2020 | TNMT29402 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Tin học | Ngành Quản lý đất đai 2020 | CBAN11902 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Toán thống kê | Ngành Quản lý đất đai 2020 | CBAN12202 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Phương pháp tiếp cận khoa học | Ngành Quản lý đất đai 2020 | KNPT23002 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Xây dựng và quản lý dự án | Ngành Quản lý đất đai 2020 | KNPT24802 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Công nghệ cao trong nông nghiệp | Ngành Quản lý đất đai 2020 | NHOC31572 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Thổ nhưỡng | Ngành Quản lý đất đai 2020 | NHOC31853 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Bản đồ học | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT10202 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Địa lý kinh tế | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT11002 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Bản đồ địa chính | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT20102 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Đánh giá đất | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT20602 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Đánh giá tác động môi trường | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT20702 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Hệ thống định vị toàn cầu | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT21302 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Hệ thống thông tin nhà đất | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT21503 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Khóa luận tốt nghiệp Quản lý đất đai | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT21910 | Khóa luận tốt nghiệp | Không yêu cầu tài liệu học tập | ||
| Kinh tế đất | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT22002 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Lập dự án đầu tư bất động sản | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT22102 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn | |||
| Pháp luật về kinh doanh bất động sản | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT22202 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn | |||
| Quản lý đất nông nghiệp bền vững | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT23002 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý nguồn nước | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT23202 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Quy hoạch sử dụng đất | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT23604 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Suy thoái và phục hồi đất | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT23802 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Tài nguyên đất đai | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT24002 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Thị trường bất động sản | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT24402 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Thực tế nghề Quản lý đất | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT24703 | Thực tế nghề nghiệp | |||
| Tiếp cận nghề Quản lý đất | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT25101 | Thực tập nghề nghiệp | Không yêu cầu tài liệu học tập | ||
| Tin học chuyên ngành quản lý đất đai | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT25203 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Trắc địa | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT25404 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Pháp luật đất đai | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT25802 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc | |||
| Quản lý môi trường đô thị và khu công nghiệp | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT27302 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Quản lý xây dựng đô thị | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT27402 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Bồi thường giải phóng mặt bằng | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT29102 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Thanh tra đất đai | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT29202 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Đăng ký thống kê đất đai và bất động sản | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT29303 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Nhà nước và pháp luật | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT29402 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Quản lý đất ngập nước | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT29502 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Thao tác nghề Quản lý đất | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT29803 | Thực tập nghề nghiệp | Không yêu cầu tài liệu học tập | ||
| Thực hành đăng ký thống kê đất đai và bất động sản | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT29903 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Thực hành quy hoạch | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31013 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Thực hành xây dựng bản đồ | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31033 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Trắc địa ảnh | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31042 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Trắc địa thực hành | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31053 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc | |||
| Viễn thám | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31063 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Định giá đất và bất động sản | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31084 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Môi giới bất động sản | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31182 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Phân tích và dự báo kinh tế | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31222 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn | |||
| Quản lý hành chính về đất đai và bất động sản | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31233 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý thuế và lệ phí | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31242 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Quy hoạch nông thôn | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31272 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Quy hoạch vùng | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31282 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Xử lý số liệu chuyên ngành | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31322 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Quy hoạch đô thị | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31633 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Seminar quản lý đất đai | Ngành Quản lý đất đai 2020 | TNMT31642 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Ngoại ngữ không chuyên 1 | Ngành Thú y 2020 | ANH1013 | Kiến thức giáo dục đại cương | TIẾNG ANH BẬC 1/6 (A1) | ||
| Ngoại ngữ không chuyên 2 | Ngành Thú y 2020 | ANH1022 | Kiến thức giáo dục đại cương | TIẾNG ANH BẬC 2/6 (A2) | ||
| Ngoại ngữ không chuyên 3 | Ngành Thú y 2020 | ANH1032 | Kiến thức giáo dục đại cương | TIẾNG ANH BẬC 3/6 (B1) | ||
| Hóa học | Ngành Thú y 2020 | CBAN10304 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Đinh Thị Thu, Thanh
Dương Văn, Hậu
Nguyễn Văn, Cần
|
||
| Sinh học | Ngành Thú y 2020 | CBAN11803 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Phan Thị Duy, Thuận
Đặng Thị Thu, Hiền
Hoàng Hữu, Tình
Trần Nguyên, Thảo
|
||
| Tin học | Ngành Thú y 2020 | CBAN11902 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Toán thống kê | Ngành Thú y 2020 | CBAN12202 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Nguyễn Đức, Hồng
Phạm Thị Thảo, Hiền
Nguyễn Ngọc, Ánh
Tôn Nữ Tuyết, Trinh
|
||
| Vật lý | Ngành Thú y 2020 | CBAN12302 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Nguyễn Đăng, Nhật
Lê Thị Kim, Anh
Nguyễn Hữu, Thịnh
Đỗ Thanh, Tiến
|
||
| An toàn thực phẩm | Ngành Thú y 2020 | CKCN20102 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Bảo quản nông sản | Ngành Thú y 2020 | CKCN31682 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Cơ điện nông nghiệp | Ngành Thú y 2020 | CKCN31712 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Vi sinh vật đại cương | Ngành Thú y 2020 | CNTY14302 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc |
Phạm Hồng, Sơn
Nguyễn Xuân, Hòa
|
Giảng viên: Lê Minh Đức | |
| Bệnh lý học thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY20304 | Kiến thức cơ sở ngành-Bắt buộc |
Bùi Thị, Hiền
Nguyễn Đinh Thùy, Khương
|
||
| Bệnh nội khoa thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY20403 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Chăn nuôi dê cừu | Ngành Thú y 2020 | CNTY20802 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Công nghệ sinh học ứng dụng trong chăn nuôi - thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY21302 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Hồ Lê Quỳnh, Châu
Lê Nữ Anh, Thư
|
||
| Di truyền động vật | Ngành Thú y 2020 | CNTY21403 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | Giảng viên: Nguyễn Minh Hoàn, Lê Nữ Anh Thư, Nguyễn Thanh Thủy | ||
| Dịch tễ học thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY21503 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Độc chất học thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY21702 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Dược lý học thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY21904 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Trần Quang, Vui
Nguyễn Văn, Chào
|
||
| Kiểm nghiệm thú sản | Ngành Thú y 2020 | CNTY22403 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Ký sinh trùng và bệnh ký sinh trùng thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY22503 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Hồ Thị, Dung
Nguyễn Thị, Thùy
|
||
| Miễn dịch học thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY22603 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc |
Phạm Hồng, Sơn
Bùi Thị, Hiền
Nguyễn Xuân, Hòa
|
||
| Ngoại khoa thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY22703 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Vũ Văn, Hải
Hồ Thị, Dung
|
||
| Phương pháp thí nghiệm chăn nuôi - thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY22802 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Nguyễn Minh, Hoàn
Lê Đình, Phùng
|
||
| Sinh lý động vật | Ngành Thú y 2020 | CNTY23004 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc |
Trần Sáng, Tạo
Lê Đức, Thạo
|
||
| Tiếp cận nghề TY | Ngành Thú y 2020 | CNTY23902 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Vi sinh vật học thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY24403 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc |
Phạm Hồng, Sơn
Nguyễn Xuân, Hòa
|
||
| Dược liệu thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY24502 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Quản lý dịch bệnh trang trại chăn nuôi | Ngành Thú y 2020 | CNTY24702 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Quản lý trang trại chăn nuôi | Ngành Thú y 2020 | CNTY24802 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Chẩn đoán lâm sàng thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY25103 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Vũ Văn, Hải
Nguyễn Thị Quỳnh, Anh
Hồ Thị, Dung
|
||
| Chăn nuôi chuyên khoa 1 | Ngành Thú y 2020 | CNTY25204 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Phùng Thăng, Long
Nguyễn Hữu, Văn
Văn Ngọc, Phong
Trần Ngọc, Long
|
||
| Chăn nuôi chuyên khoa 2 | Ngành Thú y 2020 | CNTY25303 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Đinh Văn, Dũng
Nguyễn Xuân, Bả
Nguyễn Hữu, Văn
|
||
| Dinh dưỡng động vật | Ngành Thú y 2020 | CNTY25804 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Đinh Văn, Dũng
Dư Thanh, Hằng
Lê Đức, Ngoan
Nguyễn Thị Thanh, Trà
|
||
| Hóa sinh động vật | Ngành Thú y 2020 | CNTY25904 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Hồ Lê Quỳnh, Châu
Hồ Trung, Thông
|
||
| Kỹ năng chẩn đoán xét nghiệm | Ngành Thú y 2020 | CNTY26002 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Bùi Thị, Hiền
Nguyễn Xuân, Hòa
Hồ Thị, Dung
Nguyễn Thị, Thùy
|
||
| Kỹ năng viết tài liệu khoa học | Ngành Thú y 2020 | CNTY26202 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Phúc lợi động vật | Ngành Thú y 2020 | CNTY26502 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn |
Trần Sáng, Tạo
Nguyễn Hải, Quân
Lê Đức, Thạo
|
||
| Quản lý môi trường và chất thải chăn nuôi | Ngành Thú y 2020 | CNTY26603 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Lê Văn, Phước
Lê Trần, Hoàn
|
||
| Sản khoa và thụ tinh nhân tạo | Ngành Thú y 2020 | CNTY26703 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Phan Vũ, Hải
Lê Đức, Thạo
|
||
| Bệnh dinh dưỡng vật nuôi | Ngành Thú y 2020 | CNTY28112 | Kiến thức cơ sở ngành-Tự chọn | |||
| Bệnh thú cưng | Ngành Thú y 2020 | CNTY28122 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Bệnh truyền lây giữa động vật và người | Ngành Thú y 2020 | CNTY28132 | Kiến thức ngành - Tự chọn | |||
| Bệnh truyền nhiễm thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY28144 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Bùi Thị, Hiền
Nguyễn Xuân, Hòa
|
||
| Chuồng trại và thiết bị trong chăn nuôi | Ngành Thú y 2020 | CNTY28162 | Kiến thức ngành - Bắt buộc | |||
| Giải phẫu động vật | Ngành Thú y 2020 | CNTY28184 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Dương Thanh, Hải
Trần Thị, Na
|
||
| Kinh doanh sản phẩm chăn nuôi | Ngành Thú y 2020 | CNTY28192 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Kinh doanh sản phẩm chăn nuôi | Ngành Thú y 2020 | CNTY28192 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY28232 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn | |||
| Tổ chức và phôi thai học | Ngành Thú y 2020 | CNTY28243 | Kiến thức cơ sở ngành - Bắt buộc |
Trần Thị Thu, Hồng
Nguyễn Hải, Quân
|
||
| Thao tác nghề cơ bản trong chăn nuôi thú y | Ngành Thú y 2020 | CNTY28253 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Thức ăn chăn nuôi | Ngành Thú y 2020 | CNTY28264 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn |
Thân Thị Thanh, Trà
|
||
| Thực tế nghề TY | Ngành Thú y 2020 | CNTY28284 | Thực tập nghề nghiệp | |||
| Vi sinh vật trong chăn nuôi | Ngành Thú y 2020 | CNTY28292 | Kiến thức cơ sở ngành - Tự chọn |
Phạm Hồng, Sơn
Nguyễn Xuân, Hòa
|
||
| Khóa luận tốt nghiệp TY | Ngành Thú y 2020 | CNTY28314 | Khoá luận tốt nghiệp | |||
| Triết học Mác - Lênin | Ngành Thú y 2020 | CTR1018 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Kinh tế chính trị Mác - Lênin | Ngành Thú y 2020 | CTR1019 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Chủ nghĩa xã hội khoa học | Ngành Thú y 2020 | CTR1020 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Ngành Thú y 2020 | CTR1021 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | Ngành Thú y 2020 | CTR1022 | Kiến thức giáo dục đại cương | |||
| Xã hội học đại cương | Ngành Thú y 2020 | KNPT14602 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Nguyễn Thị Hồng, Mai
Trần Cao, Úy
Trần Thị Ánh, Nguyệt
Nguyễn Văn, Chung
Lê Việt, Linh
Nguyễn Thị Diệu, Hiền
Nguyễn Trần Tiểu, Phụng
|
||
| Kỹ năng mềm | Ngành Thú y 2020 | KNPT21602 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Phương pháp tiếp cận khoa học | Ngành Thú y 2020 | KNPT23002 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo | Ngành Thú y 2020 | KNPT34752 | Kiến thức bổ trợ | |||
| Sinh thái và môi trường | Ngành Thú y 2020 | NHOC15302 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Nguyễn Hồ, Lam
Nguyễn Đình, Thi
Phạm Lê, Hoàng
Lê Thị Hương, Xuân
Lê Thị Thu, Hường
Hoàng Dũng, Hà
Lê Thị Phương, Thảo
Trần Thị Hương, Sen
|
||
| Công nghệ cao trong nông nghiệp | Ngành Thú y 2020 | NHOC31572 | Kiến thức ngành - Bắt buộc |
Nguyễn Đình, Thi
Nguyễn Văn, Quy
Nguyễn Bích, Ngọc
Hồ Lê Quỳnh, Châu
Trần Nam, Hà
Phạm Việt, Hùng
Võ Quang Anh, Tuấn
|
||
| Nhà nước và pháp luật | Ngành Thú y 2020 | TNMT29402 | Kiến thức giáo dục đại cương |
Nguyễn Tiến, Nhật
|