Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Giáo dục Việt Nam học gì từ Nhật Bản (Biểu ghi số 10078)

000 -LEADER
fixed length control field 01812nam a2200385Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00000192
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260116234301.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110427s2003 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 123.000đ
International Standard Book Number 9786044722184
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 370
Item number G
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Quốc Vương
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Giáo dục Việt Nam học gì từ Nhật Bản
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Quốc Vương
Remainder of title giáo dục và giáo dục lịch sử trong cái nhìn so sánh Việt Nam - Nhật Bản
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement In lần thứ 5
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Phụ nữ Việt Nam
Date of publication, distribution, etc. 2023
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 323tr.
Dimensions 23cm.
500 ## - GENERAL NOTE
General note Giải thưởng sách hay 2020
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Tập hợp các bài viết so sánh về vấn đề giáo dục, giáo dục lịch sử ở Việt Nam và Nhật Bản trong công cuộc cải cách nền giáo dục Việt Nam.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element LĨNH VỰC KHÁC
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Giáo dục
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách in
Source of classification or shelving scheme
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2024-01-02 370 G ST.000001 2024-01-02 2024-01-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2026-01-16 370 G ST.000151 2026-01-16 2026-01-16 Sách in

Powered by Koha