| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
00848nam a2200289Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00002399 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20251226230938.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110622s2010 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
129.000đ |
| International Standard Book Number |
9786326005059 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 0# - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
331.7 |
| Item number |
T |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Fischer, Dennis; |
| 9 (RLIN) |
330 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Thuật sinh tồn thời AI |
| Remainder of title |
9 kỹ năng nghề nghiệp quan trọng nhất trong tương lai |
| Statement of responsibility, etc. |
Dennis Fischer ; Hoàng Đăng Sơn dịch. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Hồng Đức |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
278tr. |
| Dimensions |
21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Cẩm nang cần thiết để bạn “sống sót” trong thời đại AI; giới thiệu thuật sinh tồn và 9 kỹ năng nghề nghiệp quan trọng giúp chuẩn bị thật tốt và cảm thấy mạnh mẽ hơn trong những cuộc phiêu lưu vào thế giới việc làm tương lai. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
TÀI LIỆU KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Trí tuệ nhân tạo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chat GPT |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
AI |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Hoàng, Đăng Sơn |
| Relator term |
dịch |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|