| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
00848nam a2200289Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00002399 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20251226232648.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110622s2010 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
298.000đ |
| International Standard Book Number |
9786043924770 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 0# - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
006.3 |
| Item number |
A |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Kai-Fu, Lee |
| 9 (RLIN) |
330 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
AI 2041 - 10 viễn cảnh cho tương lai |
| Statement of responsibility, etc. |
Kai-Fu Lee, Chen Qiufan ; Nhóm 1441 dịch. |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE |
| Title proper/short title |
AI 2041 : ten visions for our future |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Thế giới |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
548tr. |
| Dimensions |
24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Trình bày mười kịch bản giả định về thế giới năm 2041, qua đó phân tích tác động của trí tuệ nhân tạo đối với kinh tế, xã hội, công nghệ và đời sống con người. Tác phẩm kết hợp giữa truyện ngắn và phân tích khoa học, giúp người đọc hiểu rõ cơ hội, thách thức và định hướng phát triển AI trong tương lai. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
TÀI LIỆU KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Trí tuệ nhân tạo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chat GPT |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
AI |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Chen, Qiufan |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nhóm 441 |
| Relator term |
dịch |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|