Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Hướng dẫn thực hành sản xuất rau an toàn, bền vững (Biểu ghi số 10562)

000 -LEADER
fixed length control field nam a22 7a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20251230170133.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 251230b ||||| |||| 00| 0 eng d
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 633
Item number H
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bộ Nông nghiệp và Môi trường
245 ## - TITLE STATEMENT
Title Hướng dẫn thực hành sản xuất rau an toàn, bền vững
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Nông nghiệp
Date of publication, distribution, etc. 2025
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 167tr.,pl.
Other physical details Minh họa
Dimensions 30cm.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Yêu cầu đối với các loại hình cơ sở sản xuất rau an toàn, bền vững: cơ sở vật chất, quy trình sản xuất; quản lý sản phẩm và truy xuất nguồn gốc; kiểm soát tài liệu ghi chép và lưu trữ hồ sơ; ...Quản lý quá trình sản xuất: đánh giá và lựa chọn khu vực sản xuất rau, quản lý đất trồng, giá thể, nước tưới, quản lý sử dụng giống, gốc ghép, phân bón và chất bón bổ sung, quản lý và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất,...
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Nông nghiệp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Nông nghiệp
-- Sản xuất rau an toàn, bền vững
-- An toàn thực phẩm
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Source of classification or shelving scheme
Koha item type Sách in
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2025-12-30 633 H NL.045314 2025-12-30 2025-12-30 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2025-12-30 633 H NL.045315 2025-12-30 2025-12-30 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2025-12-30 633 H NL.045316 2025-12-30 2025-12-30 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2025-12-30 633 H NL.045317 2025-12-30 2025-12-30 Sách in

Powered by Koha