Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Hướng dẫn thực hành chăn nuôi lợn an toan, bền vững (Biểu ghi số 10563)

000 -LEADER
fixed length control field nam a22 7a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20251230165934.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 251230b ||||| |||| 00| 0 eng d
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 636.4
Item number H
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Bộ Nông nghiệp & Môi trường
245 ## - TITLE STATEMENT
Title Hướng dẫn thực hành chăn nuôi lợn an toan, bền vững
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Nông nghiệp
Date of publication, distribution, etc. 2025
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 301tr.,pl.
Dimensions 30cm
500 ## - GENERAL NOTE
General note Dự án "An toàn thực phẩm vì sự phát triển" (Dự án SAFEGRO)
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nội dung của cuốn sách: Vị trí và điều kiện đối với cơ sở chăn nuôi; Quản lý chăn nuôi và đối xử nhân đạo với vật nuôi; Quản lý dịch bệnh, an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn, quản lý chất thải bảo vệ môi trường; Quản lý nhân sự và giải quyết khiếu nại; Hướng dẫn tiếp nhận và xử lý khiếu nại, đánh giá nội bộ.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chăn nuôi
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Chăn nuôi lợn
-- Chăn nuôi lợn an toàn
-- Chăn nuôi bền vững
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Source of classification or shelving scheme
Koha item type Sách in
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2025-12-30 636.4 H NL.045309 2025-12-30 2025-12-30 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2025-12-30 636.4 H NL.045310 2025-12-30 2025-12-30 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2025-12-30 636.4 H NL.045311 2025-12-30 2025-12-30 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2025-12-30 636.4 H NL.045312 2025-12-30 2025-12-30 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2025-12-30 636.4 H NL.045313 2025-12-30 2025-12-30 Sách in

Powered by Koha