Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Sách Kiếm tiền cùng ChatGPT – Vào nghề ChatGPT chỉ trong 5 giờ học (Biểu ghi số 10567)

000 -LEADER
fixed length control field 00848nam a2200289Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00002399
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260105170259.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110622s2010 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 199.000đ
International Standard Book Number 9786043213126
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 0# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 006.3
Item number K
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Học viện văn họa AIGC
9 (RLIN) 330
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Sách Kiếm tiền cùng ChatGPT – Vào nghề ChatGPT chỉ trong 5 giờ học
Statement of responsibility, etc. Học viện văn họa AIGC biên soạn; Lê Tiến Thành dich; George Nguyễn hiệu đính
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Hồng Đức
Date of publication, distribution, etc. 2024
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 272r.
Dimensions 27cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Cung cấp kiến thức và kỹ năng cơ bản để khai thác ChatGPT trong học tập, sáng tạo và hoạt động nghề nghiệp; hướng dẫn cách đặt câu lệnh, huấn luyện và ứng dụng ChatGPT trong nhiều lĩnh vực như sáng tác nội dung, kinh doanh và giải trí
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element TÀI LIỆU KHÁC
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Trí tuệ nhân tạo
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term ChatGPT
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term AI
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê Tiến Thành
Relator term dịch
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, George
Relator term Hiệu đính
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách in
Source of classification or shelving scheme
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2026-01-12 006.3 K NL.045328 2026-01-12 2026-01-12 Sách in

Powered by Koha