Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Ứng dụng AI vào doanh nghiệp (Biểu ghi số 10569)

000 -LEADER
fixed length control field 00848nam a2200289Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00002399
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260107174913.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110622s2010 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 286.000đ
International Standard Book Number 9786044089027
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 0# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 658.11
Item number Ư
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hoàng, Nam Tiến
9 (RLIN) 330
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Ứng dụng AI vào doanh nghiệp
Remainder of title Những bài giảng của Giáo Tiến về nhân tố thay đổi cuộc chơi trong kỷ nguyên mới
Statement of responsibility, etc. Hoàng Nam Tiến
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Dân trí
Date of publication, distribution, etc. 2025
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 259tr.
Dimensions 24cm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày các bài giảng và phân tích về vai trò của trí tuệ nhân tạo trong hoạt động quản trị và phát triển doanh nghiệp; giới thiệu các mô hình ứng dụng AI trong kinh doanh, quản lý và chuyển đổi số trong bối cảnh kỷ nguyên mới
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element TÀI LIỆU KHÁC
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Trí tuệ nhân tạo
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Chat GPT
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term AI
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Doanh nghiệp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Quản trị doanh nghiệp
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách in
Source of classification or shelving scheme
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2026-01-12 658.11 Ư NL.045331 2026-01-12 2026-01-12 Sách in

Powered by Koha