| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
00848nam a2200289Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00002399 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260107174913.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110622s2010 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
286.000đ |
| International Standard Book Number |
9786044089027 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 0# - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
658.11 |
| Item number |
Ư |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Hoàng, Nam Tiến |
| 9 (RLIN) |
330 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Ứng dụng AI vào doanh nghiệp |
| Remainder of title |
Những bài giảng của Giáo Tiến về nhân tố thay đổi cuộc chơi trong kỷ nguyên mới |
| Statement of responsibility, etc. |
Hoàng Nam Tiến |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Dân trí |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
259tr. |
| Dimensions |
24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Trình bày các bài giảng và phân tích về vai trò của trí tuệ nhân tạo trong hoạt động quản trị và phát triển doanh nghiệp; giới thiệu các mô hình ứng dụng AI trong kinh doanh, quản lý và chuyển đổi số trong bối cảnh kỷ nguyên mới |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
TÀI LIỆU KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Trí tuệ nhân tạo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chat GPT |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
AI |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Doanh nghiệp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Quản trị doanh nghiệp |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|