| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
00848nam a2200289Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00002399 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260107183200.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110622s2010 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
269.000đ |
| International Standard Book Number |
9786044997971 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 0# - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
006.3 |
| Item number |
B |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Olson, Parmy. |
| 9 (RLIN) |
330 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Bá chủ AI |
| Statement of responsibility, etc. |
Parmy Olson ; Phương Truy dịch |
| Remainder of title |
trí tuệ nhân tạo, ChatGPT và cuộc chạy đua thay đổi thế giới |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE |
| Title proper/short title |
Supremacy: AI, ChatGPT, and the Race That Will Change the World. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Thông tin truyền thông |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
383tr. |
| Dimensions |
24cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Phân tích cuộc cạnh tranh toàn cầu trong phát triển trí tuệ nhân tạo, tập trung vào các tập đoàn công nghệ, ChatGPT và những tác động sâu rộng của AI đối với kinh tế, xã hội và trật tự thế giới. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
TÀI LIỆU KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Trí tuệ nhân tạo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
ChatGPT |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
AI |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Tác động xã hội của công nghệ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Phương Thùy |
| 9 (RLIN) |
180 |
| Relator term |
dịch |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|