Giáo viên làm chủ AI: thiết kế học liệu giảng dạy (Biểu ghi số 10573)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00848nam a2200289Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER | |
| control field | 00002399 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260108183402.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 110622s2010 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 159.000đ |
| International Standard Book Number | 9786326048193 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | LIC |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 371.334 |
| Item number | G |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Ngọc Linh |
| 9 (RLIN) | 330 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Giáo viên làm chủ AI: thiết kế học liệu giảng dạy |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Thị Ngọc Linh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thế giới |
| Date of publication, distribution, etc. | 2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 167tr. |
| Dimensions | 23cm |
| 400 ## - SERIES STATEMENT/ADDED ENTRY--PERSONAL NAME [OBSOLETE, CAN/MARC], [LOCAL, USA] | |
| Personal name | Ngọc Linh AIE |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Hướng dẫn giáo viên ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thiết kế và tổ chức học liệu giảng dạy; trình bày các phương pháp thiết kế trải nghiệm học tập, xây dựng nội dung và đánh giá hiệu quả dạy học trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | TÀI LIỆU KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Trí tuệ nhân tạo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | ChatGPT |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | AI |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Giáo viên |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Học liệu giảng dạy |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | Sách in |
| Source of classification or shelving scheme | |
No items available.