| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260109173642.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260109b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
658.11 |
| Item number |
K |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Thiel, Peter |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Không đến Một |
| Remainder of title |
Zero to One |
| Statement of responsibility, etc. |
Peter Thiel, Blake Masters |
| 250 ## - EDITION STATEMENT |
| Edition statement |
In lần thứ 13 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Trẻ |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Tp. Hồ Chí Minh |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
271tr.,pl. |
| Dimensions |
21cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Giới thiệu những kinh nghiệm quý báu trên bước đường khởi nghiệp, giúp bạn vượt qua những khó khan ban đầu để đi đến thành công. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Kinh doanh |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Kinh doanh |
| -- |
Khởi nghiệp |
| -- |
Doanh nghiệp |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Sách in |