| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260114164756.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260112b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
658.406 |
| Item number |
C |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Viki, Tendayi; Gons, Esther; Bùi Minh Đức (dịch); Toma, Dan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Công ty vĩ đại nhờ tinh thần khởi nghiệp |
| Statement of responsibility, etc. |
Viki, Tendayi; Gons, Esther; Bùi Minh Đức (dịch); Toma, Dan |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Thế giới |
| Date of publication, distribution, etc. |
2020 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
311tr.,pl. |
| Other physical details |
Hình vẽ |
| Dimensions |
21cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Cung cấp những nguyên tắc cơ bản để các công ty có thể sử dụng và xây dựng lên hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đồng thời đưa ra các phương pháp nhằm ứng dụng những hệ sinh thái đó vào thực tiễn thông qua các hoạt động đổi mới sáng tạo. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Quản trị doanh nghiệp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Quản trị doanh nghiệp |
| -- |
Khởi nghiệp |
| -- |
Đổi mới sáng tạo |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Sách in |