| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01334nam a2200277Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000516 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260116230325.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2009 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| International Standard Book Number |
9786041272453 |
| Terms of availability |
160.000đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
153.42 |
| Item number |
T |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Phan, Văn Trường |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Tư duy dã tràng |
| Statement of responsibility, etc. |
Phan Văn Trường |
| Remainder of title |
tim trí giao tranh |
| 250 ## - EDITION STATEMENT |
| Edition statement |
In lần thứ 2 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Thành phố Hồ Chí Minh |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Nxb Trẻ |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
331tr. |
| Other physical details |
Minh họa tranh vẽ |
| Dimensions |
23cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Phân tích và phát triển tư duy hệ thống cùng phương pháp lập luận lý trí nhằm giúp người đọc nhận diện và vượt qua các phản xạ cảm tính. Tác phẩm giúp người đọc hiểu mối quan hệ giữa lý trí và cảm xúc trong quá trình ra quyết định và hình thành tư duy có trách nhiệm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
TÀI LIỆU KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Tâm lý |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Tư duy |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|