| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01334nam a2200277Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000516 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260120234703.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2009 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| International Standard Book Number |
9786044021843 |
| Terms of availability |
149.000đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
370 |
| Item number |
N |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Hess, Frederick M. |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Những lá thư gửi nhà cải cách giáo dục trẻ |
| Statement of responsibility, etc. |
Frederick M. Hess ; Ngô Thị Thanh Tùng và Nguyễn Tiến Dũng dịch; Lê Anh Vinh hiệu đính |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE |
| Title proper/short title |
Letters to a young education reformer |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Dân trí |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
245tr. |
| Dimensions |
23cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Tập hợp những bức thư ngắn của tác giả gửi tới các nhà cải cách giáo dục trẻ, chia sẻ kinh nghiệm, góc nhìn và lời khuyên thực tiễn về lãnh đạo, chính sách và đổi mới giáo dục. Qua hình thức đối thoại gần gũi, sách giúp người làm giáo dục hiểu rõ hơn những thách thức và con đường cải cách giáo dục bền vững. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
TÀI LIỆU KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Giáo dục |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Đổi mới |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Ngô, Thị Thanh Tùng |
| Relator term |
dịch |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Tiến Dũng |
| Relator term |
dịch |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Lê, Anh Vinh |
| Relator term |
hiệu đính |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|