| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01334nam a2200277Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000516 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260120234436.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2009 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| International Standard Book Number |
9786043654882 |
| Terms of availability |
189.000đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
370 |
| Item number |
D |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Oakley, Barbara |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Dạy học không theo lối mòn |
| Statement of responsibility, etc. |
Barbara Oakley, Beth Rogowsky, Terrence J. Sejnowski ;Hoàng Anh Đức, Hoàng Giang Quỳnh Anh dịch |
| Remainder of title |
hiểu đúng về trí nhớ và khoa học não bộ để dạy học hiệu quả trong mọi hoàn cảnh |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE |
| Title proper/short title |
Uncommon sense teaching |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Thế giới |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
367tr. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
24cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Trình bày các nguyên lý khoa học thần kinh và tâm lý học nhận thức liên quan tới trí nhớ, sự chú ý và quá trình học tập; từ đó gợi ý những phương pháp giảng dạy hiệu quả và linh hoạt, giúp giáo viên và người làm giáo dục vận dụng hiểu biết về não bộ để thiết kế hoạt động dạy học phù hợp trong nhiều bối cảnh khác nhau. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
TÀI LIỆU KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Giáo dục |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Phương pháp giảng dạy |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Tâm lý học giáo dục |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Trí nhớ |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Rogowsky, Beth. |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Sejnowski, Terrence J. |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Hoàng, Giang Quỳnh Anh |
| Relator term |
dịch |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Hoàng, Anh Đức |
| Relator term |
dịch |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|