| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01334nam a2200277Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000516 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260121000207.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2009 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| International Standard Book Number |
9786048483876 |
| Terms of availability |
270.000đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
370 |
| Item number |
T |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Holt, John |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Tự do và hơn thế nữa |
| Statement of responsibility, etc. |
John Holt ; Linh Nga dịch |
| Remainder of title |
hướng tới giáo dục và xã hội thoát trường lớp |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE |
| Title proper/short title |
Freedom and beyond |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Đà Nẵng |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Nxb Đà Nẵng |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
310tr. |
| Dimensions |
24cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Trình bày quan điểm của tác giả về giáo dục tự do và quyền tự chủ trong học tập của trẻ em, phê phán những ràng buộc mang tính áp đặt trong hệ thống giáo dục truyền thống. Qua đó, sách đề xuất một cách tiếp cận giáo dục tôn trọng cá nhân, khuyến khích sự phát triển tự nhiên và toàn diện của người học. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
TÀI LIỆU KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Giáo dục |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Trẻ em |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Cải cách |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Linh Nga |
| Relator term |
dịch |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|