| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01412nam a2200277Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000656 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260122235423.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2003 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
159.000đ |
| International Standard Book Number |
9786044816685 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
370 |
| Item number |
l |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyên, Thanh |
| 9 (RLIN) |
52 |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Lãnh đạo trường học hạnh phúc |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyên Thanh |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE |
| Title proper/short title |
教育:最好的就是最简单的 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Công thương |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
343tr. |
| Dimensions |
24cm. |
| 400 ## - SERIES STATEMENT/ADDED ENTRY--PERSONAL NAME [OBSOLETE, CAN/MARC], [LOCAL, USA] |
| Personal name |
Nguyễn, Văn Thanh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Trình bày những quan điểm, phương pháp và kinh nghiệm xây dựng mô hình trường học hạnh phúc, tập trung vào vai trò lãnh đạo của hiệu trưởng trong việc tạo dựng môi trường giáo dục tích cực, nhân văn và lấy học sinh làm trung tâm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
TÀI LIỆU KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Giáo dục |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Lãnh đạo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Quản lý giáo dục |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|