Kỹ thuật trồng và nhân giống cây hoa hồng (Biểu ghi số 1548)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01153nam a2200301Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER | |
| control field | 00001548 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20191031105422.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 110427s1999 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 15.000đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE | |
| MARC country code | vn |
| 080 ## - UNIVERSAL DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Universal Decimal Classification number | 63.635.9 |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 635.9 |
| Item number | K |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Dương, Công Kiên |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Kỹ thuật trồng và nhân giống cây hoa hồng |
| Statement of responsibility, etc. | Dương Công Kiên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Tp. Hồ Chí Minh |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nông nghiệp |
| Date of publication, distribution, etc. | 1999 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 92tr. |
| Other physical details | Minh họa, hình ảnh màu |
| Dimensions | 21cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Lịch sử phát triển và các chủng loại hồng.Các phương pháp cơ bản trong việc nhân giống cây hoa hồng. Các điều kiện sống của cây. Sâu - bệnh hại cây hoa hồng và phương pháp phòng trừ. Vị trí và kỹ thuật trồng cây hoa hồng. Chăm sóc cây hoa hồng. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Cây hoa hồng |
| General subdivision | Kỹ thuật nhân giống |
| -- | Kỹ thuật trồng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Trồng trọt |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nhân giống |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Kỹ thuật trồng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cây hoa hồng |
| 916 ## - | |
| -- | 2001 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Use restrictions | Not for loan | Permanent Location | Current Location | Shelving location | Date acquired | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type | Total Checkouts | Date last checked out |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005304 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005305 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005306 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005307 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005308 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005309 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005310 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005311 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005312 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005313 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005314 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005315 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.005316 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.024540 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.024541 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.024542 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.024544 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.024545 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.024546 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Trung tâm Thông tin - Thư viện | 2018-03-15 | NL.024543 | 2019-12-13 | 2018-03-15 | Sách in | 2 | 2019-11-29 | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Trung tâm Thông tin - Thư viện | 2018-03-15 | NL.024547 | 2025-09-23 | 2018-03-15 | Sách in |