Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Cây thuốc Việt Nam trồng hái, chế biến, trị bệnh ban đầu (Biểu ghi số 1555)

000 -LEADER
fixed length control field 00967nam a2200277Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00001555
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20191031102928.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110427s1997 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 160.000đ
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 633.88
Item number C
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê, Trần Đức
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Cây thuốc Việt Nam trồng hái, chế biến, trị bệnh ban đầu
Statement of responsibility, etc. Lê Trần Đức.
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Nông nghiệp
Date of publication, distribution, etc. 1997
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 1610tr.
Dimensions 21cm.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Truyền thống phát triển dược liệu trong lịch sử y học dân tộc. Đường hướng dùng thuốc trị bệnh trong y học dân tộc. Dược liệu Việt Nam và các nguồn dược liệu khác. Thực tiễn lâm sàng.
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Cây thuốc
Geographic subdivision Việt Nam.
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cây thuốc
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Trồng trọt
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cây dược liệu
916 ## -
-- 2010
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Use restrictions Not for loan Permanent Location Current Location Shelving location Date acquired Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2   2018-03-15 NL.004713 2018-03-15 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2   2018-03-15 NL.006566 2018-03-15 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2   2018-03-15 NL.006567 2018-03-15 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2   2018-03-15 NL.006568 2018-03-15 2018-03-15 Sách in

Powered by Koha