| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01485nam a2200277Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00002746 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20180511134256.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
111128s2009 ||||||viesd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
LN.LH |
| Item number |
2009/Đ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Đặng, Ngọc Quốc Hưng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên sứu sự thay đổi lớp phủ thảm thực vật rừng tại vườn quốc gia Bạch Mã, tỉnh Thừa Thiên Huế. |
| Remainder of title |
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp. Chuyên ngành lâm học: 60.62.60. |
| Statement of responsibility, etc. |
Đặng Ngọc Quốc Hưng. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2009 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
103tr., |
| Other physical details |
Minh họa (Ảnh màu) |
| Dimensions |
30 cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: Hồ Đắc Thái Hoàng. |
| 502 ## - DISSERTATION NOTE |
| Dissertation note |
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp - - Trường Đại học Nông lâm - Đại học Huế, 2009. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Nghiên cứu sự thay đổi lớp phủ thực vật rừng bằng cách tiếp cần nguồn thông tin đa thời gian trong phân tích hình ảnh vệ tinh đa phổ có độ phân giải cao, góp phần khẳng định hiệu quả của viễn thám và hệ thống thông tin địa lý trong lĩnh vực này. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Lớp phủ thảm thực vật rừng |
| Form subdivision |
Luận văn |
| General subdivision |
Nghiên cứu |
| Geographic subdivision |
Thừa Thiên Huế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Lâm học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Lớp phủ thảm thực vật rừng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Vườn Quốc gia Bạch Mã |
| 910 ## - USER-OPTION DATA (OCLC) |
| User-option data |
Nguyễn Thị Xuân Phương. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Tài liệu |