| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01321nam a2200301Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00003228 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20180511144917.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
120620s1995 ||||||viesd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 0# - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
632.7 |
| Item number |
C |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Lê, Văn Hai |
| 245 #0 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Côn trùng học |
| Remainder of title |
Bài giảng |
| Statement of responsibility, etc. |
Lê Văn Hai |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
1995 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
134tr. |
| Dimensions |
29cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Đầu trang bìa ghi: Đại học Huế. Trường Đại học Nông lâm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Sơ lược về khái niệm côn trùng học và côn trùng trong sinh giới. Trình bày hình thái học, sinh lý giải phẫu, sinh thái học và phân loại côn trùng. Giới thiệu phân bố và ký chủ, triệu chứng gây hại, hình thái, đặc điểm sinh vật học, điều kiện sinh thái và biện pháp phòng chống các loại sâu và côn trùng hại cây lương thực, cây thực phẩm, cây công nghiệp và cây ăn quả. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Sâu bệnh |
| Form subdivision |
Bài giảng |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Côn trùng gây hại |
| Form subdivision |
Bài giảng |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Côn trùng |
| Form subdivision |
Bài giảng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Côn trùng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Côn trùng gây hại |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Bảo vệ thực vật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Sâu bệnh |
| 910 ## - USER-OPTION DATA (OCLC) |
| User-option data |
Bùi Thị Minh Trang |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Tài liệu |