Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Thụ tinh nhân tạo và sản khoa gia súc (Biểu ghi số 4380)

000 -LEADER
fixed length control field 00955nam a2200277Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00004380
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20191031110757.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 130408s1993 ||||||viesd
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 0# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 14 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 636.082
Item number T
100 0# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Cao, Đắc Đạm
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Thụ tinh nhân tạo và sản khoa gia súc
Statement of responsibility, etc. Cao Đắc Đạm, Nguyễn Thuận, Nguyễn Vũ
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. [Hà Nội]
Name of publisher, distributor, etc. Hà Nội
Date of publication, distribution, etc. 1993
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 44tr.
Dimensions 19cm.
520 3# - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày lợi ích của thụ tinh nhân tạo, kiểm tra đánh giá chất lượng tinh, pha chế bảo tồn và vận chuyển tinh dịch; đỡ đẻ cho gia súc và một số bệnh sản khoa gia súc
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Chăn nuôi
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thụ tinh nhân tạo
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Sản khoa
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Gia súc
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Thuận
700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Vũ
910 0# - USER-OPTION DATA (OCLC)
User-option data Hoàng Thị Nhàn_K34
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Use restrictions Not for loan Permanent Location Current Location Shelving location Date acquired Barcode Date last seen Price effective from Koha item type Total Checkouts Date last checked out
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.019534 2018-03-15 2018-03-15 Sách in    
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.020292 2018-12-06 2018-03-15 Sách in 1 2018-11-28
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.020294 2018-03-15 2018-03-15 Sách in    
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.020295 2018-03-15 2018-03-15 Sách in    
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.020296 2018-03-15 2018-03-15 Sách in    
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.020297 2018-03-15 2018-03-15 Sách in    
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15 NL.020298 2018-03-15 2018-03-15 Sách in    
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Trung tâm Thông tin - Thư viện   2018-03-15 NL.020293 2020-12-14 2018-03-15 Sách in 1 2020-12-03

Powered by Koha