Giáo trình bản đồ địa chính (Biểu ghi số 5030)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 01051nam a2200277Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER | |
| control field | 00005030 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20191031091546.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 131225s2013 ||||||viesd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | LIC |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 631.4 |
| Item number | B |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Văn Bình |
| 245 #0 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Giáo trình bản đồ địa chính |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Văn Bình, Hồ Kiệt |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Thành phố Hồ Chí Minh |
| Name of publisher, distributor, etc. | Nông nghiệp |
| Date of publication, distribution, etc. | 2013 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 263tr. |
| Dimensions | 24cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giới thiệu những khái niệm cơ bản về bản đồ chuyên đề, bản đồ địa chính; Quy trình công nghệ thành lập bản đồ địa chính; Quản lý và khai thác bản đồ địa chính; Bản đồ địa chính dạng số. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Địa chính |
| Form subdivision | Bản đồ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bản đồ học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bản đồ địa chính |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bản đồ chuyên đề |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Bản đồ địa chính dạng số |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Hồ, Kiệt |
| 910 ## - USER-OPTION DATA (OCLC) | |
| User-option data | Nguyễn Thị Như |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Use restrictions | Not for loan | Permanent Location | Current Location | Shelving location | Date acquired | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022989 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022990 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022991 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022992 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022993 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022994 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022995 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022996 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022997 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022998 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022999 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.023000 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.023001 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.023002 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022983 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022984 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022985 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022986 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022987 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2018-03-15 | NL.022988 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in |