| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
00911nam a2200253Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00005262 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20191031111104.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
140319s1978 ||||||viesd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 0# - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
334 |
| Item number |
Đ |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Lê, Mạnh Khoa |
| 245 #0 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Định mức lao động trong hợp tác xã sản xuất nông nghiệp |
| Statement of responsibility, etc. |
Lê Mạnh Khoa, Nguyễn Đình Phúc |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Nông nghiệp |
| Date of publication, distribution, etc. |
1978 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
319tr. |
| Dimensions |
19cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Cuốn sách này bao gồm những nội dung chủ yếu: mức lao động và các phương pháp định mức lao động, định mức lao động có căn cứ khoa học... |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
nông nghiệp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
định mức lao động |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
hợp tác xã |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
sản xuất nông nghiệp |
| 910 ## - USER-OPTION DATA (OCLC) |
| User-option data |
Nguyễn Tống Khánh Linh K35KHTV |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
|