| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
00869nam a2200265Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000553 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20191031095840.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2004 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
27.500đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 080 ## - UNIVERSAL DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Universal Decimal Classification number |
34(V)3 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
343.09 |
| Item number |
Q |
| 110 1# - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element |
Việt Nam |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Quy định pháp luật về công trình thủy lợi |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Chính trị quốc gia |
| Date of publication, distribution, etc. |
2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
323tr. |
| Dimensions |
21cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Nội dung tài liệu giới thiệu về những quy định pháp luật về khai thác, bảo vệ công trình thủy lợi và những quy định pháp luật có liên quan đến công trình thủy lợi. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Thủy lợi |
| General subdivision |
Văn bản pháp luật |
| Geographic subdivision |
Việt nam. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Luật |
| 916 ## - |
| -- |
2005 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
|