| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01004nam a2200301Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000558 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20191031104120.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2004 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
80.500đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 080 ## - UNIVERSAL DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Universal Decimal Classification number |
3K1 |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
335.411 |
| Item number |
H |
| 100 0# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
C.Mác |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Hệ tư tưởng Đức |
| Statement of responsibility, etc. |
C.Mác, Ph.Ăng-Ghen |
| 250 ## - EDITION STATEMENT |
| Edition statement |
Tái bản |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Chính trị quốc gia |
| Date of publication, distribution, etc. |
2004 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
1006tr. |
| Dimensions |
21cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Nội dung cuốn sách gồm 2 phần: Phê phán triết học Đức hiện đại qua các đại biểu của nó là Phoi-Ỏ-Bắc, B.Bau-Ỏ và Stiếc-Nơ. Phê phán chủ nghĩa xã hội Đức thông qua những nhà tiên tri khác nhau của nó" Chủ nghĩa xã hội chân chính" |
| 600 14 - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
C.Mác |
| General subdivision |
Triết học. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Triết học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Triết học |
| 700 #0 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Ph.Ăng-Ghen |
| 916 ## - |
| -- |
2004 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
|