Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Chỉnh lý số liệu quan trắc khí tượng (Biểu ghi số 6111)

000 -LEADER
fixed length control field 00594nam a2200217Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00006111
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20191031100118.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 140423s1963 ||||||viesd
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 0# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 551.5
Item number C
245 #0 - TITLE STATEMENT
Title Chỉnh lý số liệu quan trắc khí tượng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Nha khí tượng
Date of publication, distribution, etc. 1963
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 249tr.
Dimensions 27cm.
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Khí tượng
General subdivision Chỉnh lý số liệu
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Khí tượng
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Chỉnh lý số liệu
910 ## - USER-OPTION DATA (OCLC)
User-option data Phan Thị Diệu Huyền K35khtv
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Use restrictions Not for loan Permanent Location Current Location Shelving location Date acquired Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2   2018-03-15 NL.027652 2018-03-15 2018-03-15 Sách in

Powered by Koha