Kỹ thuật trồng rau bản địa (Biểu ghi số 6967)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00799nam a2200277Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER | |
| control field | 00006967 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20191031111626.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 150331s2007 ||||||viesd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | LIC |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 14 - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 635 |
| Item number | K |
| 100 0# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Minh Hiếu |
| 245 00 - TITLE STATEMENT | |
| Title | Kỹ thuật trồng rau bản địa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Huế |
| Name of publisher, distributor, etc. | Thuận Hóa |
| Date of publication, distribution, etc. | 2007 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 142tr. |
| Dimensions | 21cm. |
| 520 3# - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | nhằm cải thiện bữa ăn và tăng thêm thu nhập |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | rau bản địa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | kỹ thuật trồng rau bản địa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | kỹ thuật trồng rau |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | rau bản địa |
| 700 0# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Lê, Thị Khánh |
| 710 1# - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Trường đại học Nông lâm Huế |
| 910 0# - USER-OPTION DATA (OCLC) | |
| User-option data | Đặng Thị Thơ_sv36 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Koha item type | |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Use restrictions | Not for loan | Permanent Location | Current Location | Shelving location | Date acquired | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type | Total Checkouts | Date last checked out |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040234 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040310 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040311 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040312 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040313 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040314 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040315 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040316 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040317 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040318 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040320 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040321 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040322 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040323 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040324 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T1 | 2018-03-15 | NL.040325 | 2018-03-15 | 2018-03-15 | Sách in | |||||||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Trung tâm Thông tin - Thư viện | 2018-03-15 | NL.040319 | 2020-11-18 | 2018-03-15 | Sách in | 1 | 2020-11-03 |