| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01526nam a2200265Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00007452 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20221003105855.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
151112s2015 |||||| sd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
LN.LH |
| Item number |
2015/Đ |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Đặng, Ngọc Quý |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý, phát triển hệ thống cây xanh dô thị Thành Phố Huế |
| Remainder of title |
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp. Chuyên ngành Lâm học: 60.62.02.01. |
| Statement of responsibility, etc. |
Đặng Ngọc Quý |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
107tr.,pl |
| Other physical details |
Minh họa ảnh màu |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Đặng Thái Dương |
| 502 ## - DISSERTATION NOTE |
| Dissertation note |
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp - - Trường Đại học Nông lâm - Đại học Huế, 2015. |
| 504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE |
| Bibliography, etc. note |
Tài liệu tham khảo: Tr. 94 - 95. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội thành phố Huế. Tìm hiểu lịch sử và phát triển hệ thống cây xanh đô thị thành phố Huế. Hiện trạng hệ thống cây xanh một số đường phố và một số công viên chính. Hiện trạng công tác tổ chức quản lý cây xanh đo thị thành phố Huế. Đề xuất giải pháp quản lý và phát triển hệ thống cây xanh đô thị thành phố Huế. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Cây xanh đô thị |
| Form subdivision |
Luận văn |
| General subdivision |
Lâm học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Cây xanh đô thị |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Công viên |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
ĐƯờng phố |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS |
| Uniform Resource Identifier |
http://dlib.huaf.edu.vn/handle/1/261 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Tài liệu |
| Source of classification or shelving scheme |
|