| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01065nam a2200277Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00007980 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20221004153859.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
161019s2016 |||||| sd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
LN.LH |
| Item number |
2016/T |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Trương, Bá Lâm |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu hiện trạng và đề xuất quy hoạch phục hồi rừng phòng hộ ven biển tỉnh Quảng Nam |
| Remainder of title |
Luận văn thạc sĩ Khoa học lâm nghiệp. Chuyên ngành Lâm học: 60.62.02.01 |
| Statement of responsibility, etc. |
Trương Bá Lâm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2016 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
123tr. |
| Other physical details |
Minh họa ảnh màu |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Hồ Đắc Thái Hoàng |
| 502 ## - DISSERTATION NOTE |
| Dissertation note |
Luận văn thạc sĩ Khoa học Lâm nghiệp - Trường Đại học Nông lâm - Đại học Huế, 2016. |
| 504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE |
| Bibliography, etc. note |
Tài liệu tham khảo: tr.104-106 |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Rừng phòng hộ |
| Form subdivision |
Luận văn |
| Geographic subdivision |
Quảng Nam |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Rừng phòng hộ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Quy hoạch rừng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Lâm học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Rừng |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS |
| Uniform Resource Identifier |
http://dlib.huaf.edu.vn/handle/1/280 |
| 910 ## - USER-OPTION DATA (OCLC) |
| User-option data |
Minh Trang |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Tài liệu |
| Source of classification or shelving scheme |
|