| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01050nam a2200289Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000878 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20191031095911.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s1999 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
63.000đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 080 ## - UNIVERSAL DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Universal Decimal Classification number |
34(V)6 |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
347 |
| Item number |
T |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Hoàng, Trung Tiếu |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Tìm hiểu thủ tục tố tụng dân sự và việc áp dụng tại tòa án nhân dân các cấp |
| Statement of responsibility, etc. |
Hoàng Trung Tiếu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Tp Hồ Chí Minh |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Nxb Tp. Hồ Chí Minh |
| Date of publication, distribution, etc. |
1999 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
748tr. |
| Dimensions |
21cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Tài liệu giới thiệu: Tìm hiểu về thủ tục tố tụng dân sự. Việc áp dụng thủ tục tố tụng dân sự tại tòa án nhân dân các cấp và các văn bản hướng dẫn của các cấp ngành có liên quan. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Luật tố tụng dân sự |
| Geographic subdivision |
Việt Nam. |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Luật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Luật tố tụng dân sự |
| 910 ## - USER-OPTION DATA (OCLC) |
| User-option data |
Hoàng Bảo Nga |
| 916 ## - |
| -- |
2002 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
|