| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01623nam a2200385Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000927 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20191031091347.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s1992 ||||||viesd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
634.92 |
| Item number |
Đ |
| 245 00 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Giáo trình điều tra - quy hoạch điều chế rừng. |
| Remainder of title |
Dùng cho ngành lâm nghiệp, hệ chính quy dài hạn |
| Statement of responsibility, etc. |
Chủ biên, Vũ Tiến Hinh...[và những người khác]. |
| Number of part/section of a work |
Học phần 2 |
| Name of part/section of a work |
Điều tra rừng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
[knxb] |
| Date of publication, distribution, etc. |
1992 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
203tr. |
| Dimensions |
27cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Đầu trang nhan đề: Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE |
| Bibliography, etc. note |
Tài liệu tham khảo tr.201-202. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Trình bày kiến thức về điều tra rừng: Điều tra cây riêng lẻ, điều tra lâm phần, điều tra tài nguyên rừng và ứng dụng viễn thám trong điều tra rừng |
| 521 ## - TARGET AUDIENCE NOTE |
| Target audience note |
Dùng cho sinh viên lâm nghiệp, hệ chính quy dài hạn. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Điều tra rừng |
| Form subdivision |
Giáo trình |
| General subdivision |
Ứng dụng viễn thám |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Lâm nghiệp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Viễn thám |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Giáo trình |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Rừng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Điều tra rừng |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Vũ, Tiến Hinh |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Vũ, Văn Nhâm |
| 700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Phạm, Ngọc Giao |
| 710 2# - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element |
Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 773 ## - HOST ITEM ENTRY |
| Place, publisher, and date of publication |
[knxb] |
| -- |
Hà Nội |
| -- |
1992 |
| Note |
Đầu trang nhan đề: Trường đại học Lâm nghiệp |
| Title |
Giáo trình điều tra - quy hoạch điều chế rừng. |
| Record control number |
3319 |
| 910 ## - USER-OPTION DATA (OCLC) |
| User-option data |
Bùi Thị Minh Trang |
| 916 ## - |
| -- |
2010 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
|