Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Giáo trình Đất dốc và xói mòn (Record no. 9993)

000 -LEADER
fixed length control field nam a22 7a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20221213150514.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 221212b ||||| |||| 00| 0 eng d
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 631.4
Item number Đ
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đỗ, Nguyên Hải
245 ## - TITLE STATEMENT
Title Giáo trình Đất dốc và xói mòn
Statement of responsibility, etc. Đỗ Nguyên Hải (Cb.) Cao Việt Hà, Phan Quốc Hưng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Nông nghiệp
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 124tr.,pl.
Dimensions 27cm.
500 ## - GENERAL NOTE
General note Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nội dung của cuốn sách này gồm 5 chương: Chương 1: Đất dốc và sử dụng đất dốc. Chương 2: Tiềm năng và thách thức trong sử dụng đất đồi núi. Chương 3: Xòi mòn đất. Chương 4: Biện pháp kỹ thuật phòng chống, hạn chế xói mòn, rửa trôi đất. Chương 5: Những nghiên cứu về xói mòn đất
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Đất dốc
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Đất dốc
-- Xói mòn đất
-- Đất đồi núi
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Source of classification or shelving scheme
Koha item type Sách in
Holdings
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type Total Checkouts Checked out Date last checked out
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2022-12-12 631.4 Đ NL.044132 2022-12-12 2022-12-12 Sách in      
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2022-12-13 631.4 Đ NL.044128 2022-12-13 2022-12-13 Sách in      
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2022-12-13 631.4 Đ NL.044129 2022-12-13 2022-12-13 Sách in      
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2022-12-13 631.4 Đ NL.044131 2022-12-13 2022-12-13 Sách in      
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Trung tâm Thông tin - Thư viện 2022-12-13 631.4 Đ NL.044130 2023-01-10 2022-12-13 Sách in 1 2023-02-09 2023-01-10

Powered by Koha