| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260602221251.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260602b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
633.72 |
| Item number |
C |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Quốc Vọng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Cây chè Shan rừng Việt Nam & Bộ tiêu chuẩn cơ sở chất lượng trà Shan tuyết Hà Giang |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Quốc Vọng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Thuận Hóa |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
323tr..,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
24cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Cuốn sách Chè Shan rừng Việt Nam và Bộ tiêu chuẩn cơ sở chất lượng trà Shan tuyết Hà Giang là những nghiên cứu mà tác giả đã báo cáo cho dự án "Chè Shan bền vững ở các vùng miền núi Việt Nam" và "Tiêu chuẩn chất lượng cho các dòng sản phẩm chè Shan đặc sản tỉnh Hà Giang" được xuất bản nhằm xác định sự hiện hữu của cây chè Shan tuyết cổ thụ có hàng trăm năm tuổi sống tại 6 tỉnh tây bắc Việt Nam trên những vùng chè lý tưởng. Đặc biệt chú trọng đến chất lượng y dược của trà Shan tuyết, theo cách đánh giá của ngành khoa học trà thế giới, vốn dựa trên tác dụng của những hoạt tính sinh học có thể cân đo được. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Cây chè |
| Geographic subdivision |
Hà Giang |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Cây chè Shan tuyết |
| -- |
Chè Shan rừng |
| -- |
Hà Giang |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Sách in |