| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261002152040.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261002b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
CKCN.CNTP |
| Item number |
2023/T |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Trần, Viết Tài Đức |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu sản xuất chế phẩm vi bao tinh dầu từ chi Allium (tỏi, ném, hành) |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Chế biến lương thực, thực phẩm và đồ uống. Chuyên ngành: Công nghệ thực phẩm. Mã số: 8540101 |
| Statement of responsibility, etc. |
Trần Viết Tài Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
93tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Nguyễn Thị Vân Anh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Khảo sát thành phần và hàm lượng của các hợp chất trong tinh dầu Allium (tỏi, ném, hành); Khảo sát điều kiện vi bao để thu nhận chế phẩm vi bao từ chi Allium (tỏi, ném, hành); Đánh giá chất lượng chế phẩm vi bao tinh dầu Allium (tỏi, ném, hành). |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Công nghệ thực phẩm |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chế phẩm vi bao tinh dầu Allium (tỏi, ném, hành) |
| -- |
Công nghệ thực phẩm |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |