| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01078nam a2200337Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00001301 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20191031104438.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2005 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
15.000đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
635 |
| Item number |
B |
| 100 0# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Thanh Hương |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Bí quyết trở thành người làm vườn giỏi |
| Statement of responsibility, etc. |
Thanh Hương. |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Thanh Hoá |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Nxb. Thanh Hoá |
| Date of publication, distribution, etc. |
2005 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
139tr. |
| Dimensions |
19cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Tầm quan trọng của vườn trong cuộc sống. Kỹ thuật trồng một số loại rau, thực phẩm trong vườn. Một số loại nấm nuôi trồng phổ biến hiện nay. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Làm vườn |
| General subdivision |
Vai trò đối với cuộc sống |
| -- |
Kỹ thuật trồng |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Rau |
| General subdivision |
Kỹ thuật trồng |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Nấm |
| General subdivision |
Kỹ thuật trồng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Trồng trọt |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Bí quyết |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Rau |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Làm vườn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Kỹ thuật trồng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Nấm |
| 916 ## - |
| -- |
2010 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
|